vị vong nhân

vị vong nhân

Một vị vong nhân mặc áo dài đen đứng trước bàn thờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ góa chồng: "vị vong nhân" từ cổ, dùng để chỉ người vợ đã mất chồng, tức là người phụ nữ sống trong cảnh góa bụa.
    • Trạng thái của người góa phụ: Từ này nhấn mạnh đến thân phận nỗi cô đơn của người phụ nữ sau khi chồng qua đời, thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong làng, ấy được gọi là vị vong nhân từ khi chồng mất. ( ấy người phụ nữ góa chồng từ khi chồng qua đời.)
    • Vị vong nhân ấy sống một mình, nuôi con khôn lớn. (Người góa phụ ấy sống cô đơn, nuôi dạy con cái trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vị vong nhân" trong văn học cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học thời phong kiến, miêu tả thân phận người phụ nữ chịu nhiều mất mát.

    • Trong truyện Kiều, nhân vật Thúy Kiều từng trải qua cảnh làm vị vong nhân. (Thúy Kiều từng sống trong cảnh góa bụa trong một đoạn đời.)
  • "vị vong nhân" mang tính xã hội: Chỉ sự cô đơn trách nhiệm của người phụ nữ khi mất chồng trong xã hội xưa.

    • Vị vong nhân thường phải chịu nhiều định kiến xã hội. (Người góa phụ thường chịu nhiều áp lực từ dư luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Góa phụ (danh từ): người phụ nữ có chồng đã chết, nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn.

    • ấy góa phụ từ trẻ. ( ấy mất chồng từ khi còn trẻ.)
  • Vong nhân (danh từ, cổ): người đã chết, linh hồn người chếtkhông đồng nghĩa với "vị vong nhân".

    • Họ thắp hương cho các vong nhân. (Họ cúng lễ cho linh hồn người đã khuất.)
  • Quả phụ (danh từ): người phụ nữ góa chồng, từ trang trọng hơn "góa phụ".

    • Quả phụ ấy sống thanh bần. (Người góa phụ ấy sống nghèo nhưng thanh cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Góa phụ: người phụ nữ mất chồng, từ thông dụng.
  • Quả phụ: từ trang trọng, cổ hơn "góa phụ".
  • Người đàn bà goá: cách nói dân dã, chỉ người phụ nữ sống cảnh góa bụa.
Thành ngữ liên quan
  • Vị vong nhân đơn chiếc: người góa phụ sống cô đơn, không nơi nương tựa.
    • ấy vị vong nhân đơn chiếc, không con cái. ( ấy người góa phụ cô đơn, không con cái.)